Phép dịch "documents" thành Tiếng Việt
giấy má, giấy tờ, tài liệu là các bản dịch hàng đầu của "documents" thành Tiếng Việt.
Plural form of document. [..]
-
giấy má
noun -
giấy tờ
It was my grandfather who decided they needed false documents.
Chính ông tôi là người quyết định cần giấy tờ giả mạo.
-
tài liệu
nounWe have to get that document back before Tom shows it to anyone.
Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " documents " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The link to the free online workspace for accessing, editing, and sharing Excel, Word, PowerPoint and OneNote documents across your PC, smartphone, and web browser.
"Documents" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Documents trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "documents" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dịch vụ Xem Tài liệu WebReady
-
tính chất tài liệu
-
Ngăn thông tin tài liệu
-
tài liệu cái
-
Giám định viên Tài liệu
-
Pa nen tài liệu
-
Giấy chứng minh nhân dân
-
phim tài liệu · tư liệu