Phép dịch "documentary" thành Tiếng Việt
phim tài liệu, tài liệu, tư liệu là các bản dịch hàng đầu của "documentary" thành Tiếng Việt.
documentary
adjective
noun
ngữ pháp
A film, TV program, publication etc. which presents a social, political, scientific or historical subject in a factual or informative manner. [..]
-
phim tài liệu
noundocumentary film
I need to watch this documentary on Asian architecture.
Anh phải xem bộ phim tài liệu về kiến trúc châu Á này.
-
tài liệu
nounI need to watch this documentary on Asian architecture.
Anh phải xem bộ phim tài liệu về kiến trúc châu Á này.
-
tư liệu
And one documentary writer, who was here and looked at this two months
Một nhà viết tư liệu đã ở đây quan sát 2 tháng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " documentary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "documentary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ
-
phim tài liệu
Thêm ví dụ
Thêm