Phép dịch "Dodder" thành Tiếng Việt
Chi Tơ hồng, dây tơ hồng, lẫy bẫy là các bản dịch hàng đầu của "Dodder" thành Tiếng Việt.
Dodder
proper
A river in Ireland, a tributary of the Liffey.
-
Chi Tơ hồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dodder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
dodder
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) to shake or tremble as one moves, especially as of old age or childhood; to totter [..]
-
dây tơ hồng
-
lẫy bẫy
-
lập cập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- run lẫy bẫy
- run run
- đi không vững
- đứng không vững
Các cụm từ tương tự như "Dodder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tơ hồng
-
lẫy bẫy · lập cập · run lẫy bẫy · run run · đi không vững · đứng không vững
-
người già lẫy bẫy · người hậu đậu · người tàn tật
-
bị chặt cành · bị chặt ngọn · bị mất cành · bị mất ngọn
-
người già lẫy bẫy · người hậu đậu · người tàn tật
Thêm ví dụ
Thêm