Phép dịch "doddering" thành Tiếng Việt

lẫy bẫy, lập cập, run lẫy bẫy là các bản dịch hàng đầu của "doddering" thành Tiếng Việt.

doddering adjective noun verb ngữ pháp

mentally or physically infirm due to old age; senile [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lẫy bẫy

  • lập cập

  • run lẫy bẫy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • run run
    • đi không vững
    • đứng không vững
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doddering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "doddering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chi Tơ hồng
  • tơ hồng
  • dây tơ hồng · lẫy bẫy · lập cập · run lẫy bẫy · run run · đi không vững · đứng không vững
  • người già lẫy bẫy · người hậu đậu · người tàn tật
  • bị chặt cành · bị chặt ngọn · bị mất cành · bị mất ngọn
  • dây tơ hồng · lẫy bẫy · lập cập · run lẫy bẫy · run run · đi không vững · đứng không vững
  • người già lẫy bẫy · người hậu đậu · người tàn tật
Thêm

Bản dịch "doddering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch