Phép dịch "be disturbed" thành Tiếng Việt

bận tâm, nhộn là các bản dịch hàng đầu của "be disturbed" thành Tiếng Việt.

be disturbed
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bận tâm

  • nhộn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be disturbed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "be disturbed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch