Phép dịch "dissection" thành Tiếng Việt

sự mổ xẻ, sự cắt, sự giải phẫu là các bản dịch hàng đầu của "dissection" thành Tiếng Việt.

dissection noun ngữ pháp

the act of dissecting, or something dissected [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mổ xẻ

  • sự cắt

  • sự giải phẫu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phân chia
    • sự phân tích kỹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dissection" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chặt ra từng khúc · cắt · cắt ra từng mảnh · giải phẩu · giải phẫu · khảo sát tỉ mỉ · lóc · mổ · mổ xẻ · phanh · phân chia · phân loại · phân tích · phân tích kỹ · phẫu tích
  • phú
  • chặt ra từng khúc · cắt · cắt ra từng mảnh · giải phẩu · giải phẫu · khảo sát tỉ mỉ · lóc · mổ · mổ xẻ · phanh · phân chia · phân loại · phân tích · phân tích kỹ · phẫu tích
  • chặt ra từng khúc · cắt · cắt ra từng mảnh · giải phẩu · giải phẫu · khảo sát tỉ mỉ · lóc · mổ · mổ xẻ · phanh · phân chia · phân loại · phân tích · phân tích kỹ · phẫu tích
Thêm

Bản dịch "dissection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch