Phép dịch "dissect" thành Tiếng Việt
mổ xẻ, giải phẫu, mổ là các bản dịch hàng đầu của "dissect" thành Tiếng Việt.
dissect
verb
ngữ pháp
(transitive) To study a dead animal's anatomy by cutting it apart; to perform a necropsy or an autopsy. [..]
-
mổ xẻ
verbYou're gonna go out and dissect that thing all by yourself?
Cậu định một mình ra ngoài đó mổ xẻ thứ đó à?
-
giải phẫu
verbI'd like to do more clinically meaningful dissections.
tôi còn muốn thực hiện những giải phẫu có ý nghĩa lâm sàng thực tế hơn.
-
mổ
verbYou're gonna go out and dissect that thing all by yourself?
Cậu định một mình ra ngoài đó mổ xẻ thứ đó à?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cắt
- phẫu tích
- lóc
- phanh
- chặt ra từng khúc
- cắt ra từng mảnh
- giải phẩu
- khảo sát tỉ mỉ
- phân chia
- phân loại
- phân tích
- phân tích kỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dissect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dissect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự cắt · sự giải phẫu · sự mổ xẻ · sự phân chia · sự phân tích kỹ
-
phú
Thêm ví dụ
Thêm