Phép dịch "dissembler" thành Tiếng Việt

người giả trá, người giả vờ, người giả đạo đức là các bản dịch hàng đầu của "dissembler" thành Tiếng Việt.

dissembler noun ngữ pháp

someone who dissembles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người giả trá

  • người giả vờ

  • người giả đạo đức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dissembler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dissembler" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • che giấu · che giấu động cơ · che đậy · giả trá · giả vờ · giả đạo đức · giấu giếm · giấu giếm ý định · không kể đến · không nói đến · làm ngơ · lơ
  • che giấu · che giấu động cơ · che đậy · giả trá · giả vờ · giả đạo đức · giấu giếm · giấu giếm ý định · không kể đến · không nói đến · làm ngơ · lơ
Thêm

Bản dịch "dissembler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch