Phép dịch "dispossession" thành Tiếng Việt
sự diệt trừ, sự giải thoát, sự trục ra khỏi là các bản dịch hàng đầu của "dispossession" thành Tiếng Việt.
dispossession
noun
ngữ pháp
The act of dispossessing. [..]
-
sự diệt trừ
-
sự giải thoát
-
sự trục ra khỏi
-
sự đuổi ra khỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dispossession " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dispossession" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
diệt trừ · giải thoát · truất quyền sở hữ · truất quyền sở hữu · trục ra khỏi · tước quyền chiếm hữu · đuổi ra khỏi
-
tước đoạt
-
diệt trừ · giải thoát · truất quyền sở hữ · truất quyền sở hữu · trục ra khỏi · tước quyền chiếm hữu · đuổi ra khỏi
-
diệt trừ · giải thoát · truất quyền sở hữ · truất quyền sở hữu · trục ra khỏi · tước quyền chiếm hữu · đuổi ra khỏi
Thêm ví dụ
Thêm