Phép dịch "disproof" thành Tiếng Việt

phản chứng, sự bác bỏ là các bản dịch hàng đầu của "disproof" thành Tiếng Việt.

disproof noun ngữ pháp

A refutation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản chứng

  • sự bác bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disproof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disproof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch