Phép dịch "disposition" thành Tiếng Việt
khuynh hướng, sự sắp đặt, tính tình là các bản dịch hàng đầu của "disposition" thành Tiếng Việt.
disposition
verb
noun
ngữ pháp
Tendency or inclination under given circumstances [..]
-
khuynh hướng
A disposition to commit such was never in my nature.
Một khuynh hướng phạm tội như thế không bao giờ có trong bản tính của tôi.
-
sự sắp đặt
noun -
tính tình
nounWhat would you say is your current disposition?
Anh nói sao về tính tình hiện giờ của mình?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bẩm tính
- bố trí
- cách bố trí
- cách sắp xếp
- khí chất
- mệnh trời
- sự bán
- sự bố trí
- sự chuyển nhượng
- sự dùng
- sự nhượng lại
- sự sắp xếp
- sự tuỳ ý sử dụng
- thiên hướng
- tâm tính
- tính khí
- ý định
- tính cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disposition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disposition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khí bẩm
-
nghĩa khí
-
thế
Thêm ví dụ
Thêm