Phép dịch "disproportion" thành Tiếng Việt

sự không cân đối, sự không tỷ lệ, sự không cân xứng là các bản dịch hàng đầu của "disproportion" thành Tiếng Việt.

disproportion verb noun ngữ pháp

something that is out of proportion; an abnormal or improper ratio; an imbalance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự không cân đối

  • sự không tỷ lệ

  • sự không cân xứng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thiếu cân xứng
    • sự thiếu cân đối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disproportion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disproportion" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không cân xứng · không cân đối · không tỷ lệ · thiếu cân xứng · thiếu cân đối
Thêm

Bản dịch "disproportion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch