Phép dịch "disjointed" thành Tiếng Việt
rời rạc, bị tháo rời ra, bị trật khớp là các bản dịch hàng đầu của "disjointed" thành Tiếng Việt.
disjointed
adjective
ngữ pháp
(figuratively) Not connected, coherent, or continuous. [..]
-
rời rạc
adjective -
bị tháo rời ra
-
bị trật khớp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không có mạch lạc
- tháo rời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disjointed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disjointed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cấu trúc dữ liệu cho các tập hợp không giao nhau
-
Các tập hợp không giao nhau
-
làm trật khớp · rời · tháo rời ra
-
tính rời nhau
Thêm ví dụ
Thêm