Phép dịch "dinky" thành Tiếng Việt
có duyên, xinh xắn, ưa nhìn là các bản dịch hàng đầu của "dinky" thành Tiếng Việt.
dinky
adjective
noun
Acronym
ngữ pháp
Double income, no kids yet. Said of a relationship. [..]
-
có duyên
-
xinh xắn
adjective -
ưa nhìn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dinky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
DINKY
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DINKY" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DINKY trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm