Phép dịch "dinner party" thành Tiếng Việt

bữa cơm thết đơn giản thân mật là bản dịch của "dinner party" thành Tiếng Việt.

dinner party noun ngữ pháp

A relatively formal meal at which invited guests eat in the home of the host; a guestmeal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bữa cơm thết đơn giản thân mật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dinner party " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dinner party" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dinner party" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch