Phép dịch "dinkum" thành Tiếng Việt

Uc, đúng, thực là các bản dịch hàng đầu của "dinkum" thành Tiếng Việt.

dinkum adjective noun ngữ pháp

(Australian, slang) genuine; usually in the phrase fair dinkum (or straight dinkum) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Uc

  • đúng

    adjective
  • thực

    adjective
  • công việc năng nhọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dinkum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dinkum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch