Phép dịch "dinner-bell" thành Tiếng Việt

chuông báo giờ ăn là bản dịch của "dinner-bell" thành Tiếng Việt.

dinner-bell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuông báo giờ ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dinner-bell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dinner-bell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch