Phép dịch "dining-table" thành Tiếng Việt

bàn ăn là bản dịch của "dining-table" thành Tiếng Việt.

dining-table
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bàn ăn

    And not to be forgotten is the pleasant conversation around the dining tables at mealtimes.

    Còn phải kể đến những cuộc trò chuyện hứng thú quanh các bàn ăn vào giờ cơm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dining-table " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dining-table" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dining-table" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch