Phép dịch "dim" thành Tiếng Việt

mờ, lờ mờ, mập mờ là các bản dịch hàng đầu của "dim" thành Tiếng Việt.

dim adjective verb noun adverb ngữ pháp

not smart or intelligent [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mờ

    adjective

    This flashlight is getting dim.

    Cái đèn pin này ngày càng mờ.

  • lờ mờ

    Well, I've got me a few dim years left.

    À, tôi vẫn còn nhìn thấy lờ mờ vài năm nữa.

  • mập mờ

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhòa
    • lu
    • xỉn
    • đục
    • lòa
    • loà
    • bảng lảng
    • gà mờ
    • hoá thành mơ hồ
    • hoá thành mập mờ
    • không rõ ràng
    • không rõ rệt
    • không sáng
    • không tươi
    • lu mờ đi
    • làm lu mờ
    • làm mờ
    • làm nghe không rõ
    • làm thành mơ hồ
    • làm thành mập mờ
    • làm tối mờ mờ
    • làm xỉn
    • làm đục
    • mờ mịt
    • mờ đi
    • mờ ảo
    • nghe không rõ
    • nhìn không rõ
    • nhập nhèm
    • phảng phất
    • tối mờ mờ
    • tối mờ đi
    • xỉn đi
    • âm u
    • đục đi
    • Mờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dim" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch