Phép dịch "dime" thành Tiếng Việt

tiền, hào, cắc là các bản dịch hàng đầu của "dime" thành Tiếng Việt.

dime verb noun ngữ pháp

(US) A coin worth one-tenth of a dollar. The physical coin is smaller than a penny. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền

    noun

    So the only way you're gonna survive is if you come back with every last dime.

    Cho nên cách duy nhất mà mày có thể sống sót nếu mày mang về đủ tiền.

  • hào

    noun

    I worked years on that farm and I never received a dime!

    Ta đã làm lụng ở cái nông trại đó hàng năm trời mà không có nổi một hào!

  • cắc

    noun

    And you are not to spend a single dime of your own money.

    Và nhớ đừng có dùng một xu một cắc nào tiền của hai người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xu
    • một hào
    • rẻ tiền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dime proper

An Omotic language, spoken by fewer than 10,000 speakers in Ethiopia. [..]

+ Thêm

"Dime" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dime trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dime"

Thêm

Bản dịch "dime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch