Phép dịch "diluted" thành Tiếng Việt
loãng là bản dịch của "diluted" thành Tiếng Việt.
diluted
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of dilute. [..]
-
loãng
adjectiveIt hasn't been diluted by a hundred generations of selective mutation.
Nó ko bị loãng đi bởi sự sản sinh ra hàng trăm thế hệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diluted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diluted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pha loãng cổ phiếu
-
sự làm giảm bớt · sự làm loãng · sự làm mất chất · sự làm nhạt · sự làm phai · sự pha loãng
-
giảm bớt · loãng · làm giảm bớt · làm loãng · làm mất chất · làm nhạt đi · làm phai màu · mất chất · nhạt đi · pha loãng · pha thêm nước · phai
Thêm ví dụ
Thêm