Phép dịch "dilution" thành Tiếng Việt

sự làm loãng, sự pha loãng, sự làm giảm bớt là các bản dịch hàng đầu của "dilution" thành Tiếng Việt.

dilution noun ngữ pháp

The action of the verb dilute. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự làm loãng

  • sự pha loãng

    It's an innate thing called goal dilution.

    Đó là thứ bẩm sinh gọi là sự pha loãng mục tiêu .

  • sự làm giảm bớt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự làm mất chất
    • sự làm nhạt
    • sự làm phai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dilution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dilution" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Pha loãng cổ phiếu
  • loãng
  • giảm bớt · loãng · làm giảm bớt · làm loãng · làm mất chất · làm nhạt đi · làm phai màu · mất chất · nhạt đi · pha loãng · pha thêm nước · phai
Thêm

Bản dịch "dilution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch