Phép dịch "dignified" thành Tiếng Việt

chững, chững chạc, có giá trị là các bản dịch hàng đầu của "dignified" thành Tiếng Việt.

dignified adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of dignify. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chững

    adjective
  • chững chạc

    adjective
  • có giá trị

    People who are shown honor feel valued, cherished, dignified.

    Người được tôn kính cảm thấy mình có giá trị, được yêu thương, được kính trọng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có phẩm cách
    • trang nghiêm
    • xứng
    • xứng đáng
    • đáng
    • đáng tôn quý
    • đường hoàng
    • nghiêm túc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dignified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dignified" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dignified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch