Phép dịch "dignity" thành Tiếng Việt

nhân phẩm, phẩm giá, chân giá trị là các bản dịch hàng đầu của "dignity" thành Tiếng Việt.

dignity noun ngữ pháp

Decorum, formality, stateliness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhân phẩm

    quality or state

    Will the basic right to human dignity ever be realized?

    Liệu người ta sẽ ý thức nhân phẩm là quyền căn bản của con người?

  • phẩm giá

    noun

    How will true respect and dignity come to all women?

    Mọi phụ nữ sẽ được tôn trọng và đề cao phẩm giá ra sao?

  • chân giá trị

    noun

    An era of moral virtue, of dignity.

    1 thời đại của luân lý, và chân giá trị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lòng tự trọng
    • thái độ đường hoàng
    • vẻ nghiêm túc
    • chức tước cao
    • chức vị cao
    • phẩm cách
    • phẩm hạnh
    • phẩm tước
    • thái độ chững chạc
    • vẻ nghiêm trang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dignity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dignity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Dignity

    Dignity (album)

Các cụm từ tương tự như "dignity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dignity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch