Phép dịch "digraphic" thành Tiếng Việt

thuộc chữ cái đôi là bản dịch của "digraphic" thành Tiếng Việt.

digraphic adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a digraph.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc chữ cái đôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digraphic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digraphic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digraphic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch