Phép dịch "digitize" thành Tiếng Việt

lượng tử hoá, rời rạc hoá, số hoá là các bản dịch hàng đầu của "digitize" thành Tiếng Việt.

digitize verb ngữ pháp

To represent something (such as an image or sound) as a structured sequence of binary digits [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lượng tử hoá

  • rời rạc hoá

  • số hoá

    Google Books aims to digitize the publishing industry .

    Google Books cố gắng số hoá ngành công nghiệp xuất bản .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digitize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "digitize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "digitize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch