Phép dịch "digitization" thành Tiếng Việt
việc số hoá, Số hóa là các bản dịch hàng đầu của "digitization" thành Tiếng Việt.
digitization
noun
ngữ pháp
The conversion of data or information from analog to digital or binary. [..]
-
việc số hoá
-
Số hóa
process of creating a digital representation of a document
Amazon, now with the Kindle, is trying to digitize books.
Amazon, hiện tại với Kindle, đang cố gắng số hóa sách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " digitization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "digitization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
SDSS
-
hình dạng số tự · ảnh số thức
-
đổi tương tự-số tự
-
DAC
-
ADC
-
Xử lý tín hiệu số
-
Giải thuật ký số
Thêm ví dụ
Thêm