Phép dịch "dichotomic" thành Tiếng Việt

lưỡng phân, phân đôi, rẽ đôi là các bản dịch hàng đầu của "dichotomic" thành Tiếng Việt.

dichotomic adjective ngữ pháp

(computing) Choosing between two antithetical choices. Classification based upon two opposites.[1] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưỡng phân

  • phân đôi

  • rẽ đôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dichotomic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dichotomic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dichotomic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch