Phép dịch "dichroism" thành Tiếng Việt

tính lưỡng hướng sắc, tính toả hai sắc là các bản dịch hàng đầu của "dichroism" thành Tiếng Việt.

dichroism noun ngữ pháp

(physics) the property of some anisotropic materials of having different absorption coefficients for light polarized in different directions; circular dichroism [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính lưỡng hướng sắc

  • tính toả hai sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dichroism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dichroism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch