Phép dịch "dichogamy" thành Tiếng Việt

tính chín khác lúc là bản dịch của "dichogamy" thành Tiếng Việt.

dichogamy noun ngữ pháp

(biology) The condition in which an organism changes sex during its lifetime. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chín khác lúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dichogamy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dichogamy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch