Phép dịch "dichroic" thành Tiếng Việt

lưỡng hướng sắc, toả hai sắc là các bản dịch hàng đầu của "dichroic" thành Tiếng Việt.

dichroic adjective ngữ pháp

Exhibiting dichromatism; dichromatic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưỡng hướng sắc

  • toả hai sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dichroic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dichroic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch