Phép dịch "diamagnetize" thành Tiếng Việt
nghịch từ hoá là bản dịch của "diamagnetize" thành Tiếng Việt.
diamagnetize
-
nghịch từ hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diamagnetize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diamagnetize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghịch từ · tính nghịch từ
-
chất nghịch từ · nghịch từ
Thêm ví dụ
Thêm