Phép dịch "diametral" thành Tiếng Việt

đường kính, xuyên tâm là các bản dịch hàng đầu của "diametral" thành Tiếng Việt.

diametral adjective noun ngữ pháp

of, relating to, or measured across a diameter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường kính

  • xuyên tâm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diametral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diametral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diametral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch