Phép dịch "diametrical" thành Tiếng Việt
diametral, hoàn toàn, tuyệt đối là các bản dịch hàng đầu của "diametrical" thành Tiếng Việt.
diametrical
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to a diagonal [..]
-
diametral
-
hoàn toàn
But often two of the solutions can be diametrically opposed.
Nhưng hai giải đáp thường hoàn toàn mâu thuẫn với nhau.
-
tuyệt đối
-
đường kính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diametrical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diametrical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường kính
-
xuyên tâm · đường kính
-
hoàn toàn · tuyệt đối
-
trái ngược với ai đó/ thứ gì
Thêm ví dụ
Thêm