Phép dịch "destructive" thành Tiếng Việt
không xây dựng, huỷ diệt, phá bỏ là các bản dịch hàng đầu của "destructive" thành Tiếng Việt.
destructive
adjective
ngữ pháp
Causing destruction; damaging. [..]
-
không xây dựng
-
huỷ diệt
This bill will guarantee the commercial destruction of white people everywhere!
Dự luật này đảm bảo sẽ huỷ diệt nền thương mại của người da trắng ở mọi nơi!
-
phá bỏ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phá hoại
- phá huỷ
- tiêu cực
- tàn khốc
- tàn phá
- tổn thất nghiêm trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " destructive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "destructive"
Các cụm từ tương tự như "destructive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phá hoại · đạp đổ
-
sự tự hủy hoại bản thân
-
hoại thân
-
địch họa
-
hủy diệt · nguyên nhân huỷ diệt · nguyên nhân suy vi · phá hủy · sự hủy diệt · sự phá hoại · sự phá huỷ · sự phá hủy · sự tiêu diệt · sự tàn phá
-
sự quyên sinh · sự tự huỷ · sự tự vẫn
-
Vũ khí hủy diệt hàng loạt · vũ khí hủy diệt hàng loạt
-
Brothers of Destruction
Thêm ví dụ
Thêm