Phép dịch "destroyed" thành Tiếng Việt
bị phá hủy, bị tàn phá, tiêu tan là các bản dịch hàng đầu của "destroyed" thành Tiếng Việt.
destroyed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of destroy. [..]
-
bị phá hủy
adjectiveThe school had been destroyed, livelihoods had been destroyed, their harvest had been destroyed.
Trường học đã bị phá hủy, cuộc sống bị đảo lộn, và mùa màng cũng bị tàn phá.
-
bị tàn phá
adjectiveThe school had been destroyed, livelihoods had been destroyed, their harvest had been destroyed.
Trường học đã bị phá hủy, cuộc sống bị đảo lộn, và mùa màng cũng bị tàn phá.
-
tiêu tan
adjectiveHe almost destroyed the wedding because he lied!
Nó gần như làm tiêu tan đám cưới vì chuyện nói dối của nó!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " destroyed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "destroyed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hủy diệt
-
diệt · giết · huỷ · hại · hủy · làm mất hiệu lực · phá · phá bỏ · phá hoại · phá huỷ · phá hủy · thiêu hủy · tiêu diệt · triệt phá · triệt tiêu · tàn phá
-
đốt phá
-
phá hủy · tiêu diệt
-
tự huỷ
Thêm ví dụ
Thêm