Phép dịch "desktop" thành Tiếng Việt
bàn giấy, mặt bàn, màn hình desktop là các bản dịch hàng đầu của "desktop" thành Tiếng Việt.
desktop
adjective
noun
ngữ pháp
The top surface of a desk. [..]
-
bàn giấy
This is a typewriter, a staple of every desktop for decades.
Đây là một cái máy đánh chữ một sản phẩm chủ lực trên mọi bàn giấy trong nhiều thập kỷ.
-
mặt bàn
Drag it across the desktop.
Kéo nó trên mặt bàn.
-
màn hình desktop
Well, fortunately, we have a very helpful metaphor: the desktop interface on your computer.
May thay, chúng ta có một phép ẩn dụ rất hữu ích: đó là màn hình desktop của bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bàn làm việc
- hình nền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desktop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "desktop"
Các cụm từ tương tự như "desktop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn làm việc mở rộng
-
hình mẫu bàn làm việc
-
Giao thức bàn làm việc từ xa
-
máy tính để bàn
-
Java Desktop System
-
Phòng vật dụng bàn làm việc
-
vật dụng bàn làm việc
-
Desktop search
Thêm ví dụ
Thêm