Phép dịch "desistance" thành Tiếng Việt
cũng desistence là bản dịch của "desistance" thành Tiếng Việt.
desistance
noun
ngữ pháp
(rare) The act or state of desisting; cessation. [..]
-
cũng desistence
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desistance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desistance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ · chừa · nghỉ · ngừng · thôi
-
bãi nại
-
ngừng
-
bỏ · chừa
-
bỏ · chừa
Thêm ví dụ
Thêm