Phép dịch "derivation" thành Tiếng Việt

nguồn gốc, phép lấy đạo hàm, thuyết tiến hoá là các bản dịch hàng đầu của "derivation" thành Tiếng Việt.

derivation noun ngữ pháp

A leading or drawing off of water from a stream or source. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguồn gốc

    noun

    A lot of English words are derived from Latin.

    Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.

  • phép lấy đạo hàm

  • thuyết tiến hoá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khởi thuỷ
    • nguồn gốc từ
    • sự bắt nguồn
    • sự rút ra
    • sự thu được
    • đường dẫn nước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derivation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derivation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lấy được · xuất phát
  • Thị trường tài chính phái sinh
  • Đạo hàm riêng phần
  • bắt nguồn từ · chuyển hoá từ · có nguồn gốc từ · lấy được từ · nhận được từ · suy ra · từ · xuất phát từ
  • Chứng khoán phái sinh · bắt nguồn từ · chất dẫn xuất · dẫn xuất · phái sinh · từ phát sinh · đạo hàm · đạo hàm và vi phân của hàm số
  • tác phẩm phái sinh
  • Đạo hàm riêng
  • Đạo hàm riêng
Thêm

Bản dịch "derivation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch