Phép dịch "derive" thành Tiếng Việt

từ, bắt nguồn từ, chuyển hoá từ là các bản dịch hàng đầu của "derive" thành Tiếng Việt.

derive verb ngữ pháp

(transitive, chemistry) To create (a compound) from another by means of a reaction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ

    conjunction verb noun

    with their own fat-derived, or adipose-derived, stem cells.

    với tế bào gốc có gốc từ mô mỡ hoặc mô bị thay thế

  • bắt nguồn từ

    The fields'circular shape derives from the pipes that irrigate them around a central pivot.

    Những cánh đồng hình tròn bắt nguồn từ những đường ống tưới nước quanh một trục ở giữa.

  • chuyển hoá từ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lấy được từ
    • nhận được từ
    • suy ra
    • có nguồn gốc từ
    • xuất phát từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Derive
+ Thêm

"Derive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Derive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "derive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lấy được · xuất phát
  • Thị trường tài chính phái sinh
  • Đạo hàm riêng phần
  • Chứng khoán phái sinh · bắt nguồn từ · chất dẫn xuất · dẫn xuất · phái sinh · từ phát sinh · đạo hàm · đạo hàm và vi phân của hàm số
  • khởi thuỷ · nguồn gốc · nguồn gốc từ · phép lấy đạo hàm · sự bắt nguồn · sự rút ra · sự thu được · thuyết tiến hoá · đường dẫn nước
  • tác phẩm phái sinh
  • Đạo hàm riêng
  • Đạo hàm riêng
Thêm

Bản dịch "derive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch