Phép dịch "derivative" thành Tiếng Việt

đạo hàm, phái sinh, dẫn xuất là các bản dịch hàng đầu của "derivative" thành Tiếng Việt.

derivative adjective noun ngữ pháp

Imitative of the work of someone else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đạo hàm

    operation in calculus

    If this box is ticked, the first derivative will be plotted, too

    Nếu đánh dấu ô này, đạo hàm bậc một cũng sẽ được vẽ

  • phái sinh

    verb

    And complex transactions called derivatives will be more tightly regulated .

    Và những giao dịch phức tạp được gọi là gọi các công cụ phái sinh sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn .

  • dẫn xuất

    How much of this blood-derived medicine might be administered, and in what way?

    Có thể phải dùng bao nhiêu thuốc dẫn xuất từ máu này, và bằng cách nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt nguồn từ
    • chất dẫn xuất
    • từ phát sinh
    • Chứng khoán phái sinh
    • đạo hàm và vi phân của hàm số
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derivative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Derivative
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đạo hàm

    If this box is ticked, the first derivative will be plotted, too

    Nếu đánh dấu ô này, đạo hàm bậc một cũng sẽ được vẽ

  • Phái sinh tài chính

Các cụm từ tương tự như "derivative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lấy được · xuất phát
  • Thị trường tài chính phái sinh
  • Đạo hàm riêng phần
  • bắt nguồn từ · chuyển hoá từ · có nguồn gốc từ · lấy được từ · nhận được từ · suy ra · từ · xuất phát từ
  • khởi thuỷ · nguồn gốc · nguồn gốc từ · phép lấy đạo hàm · sự bắt nguồn · sự rút ra · sự thu được · thuyết tiến hoá · đường dẫn nước
  • tác phẩm phái sinh
  • Đạo hàm riêng
  • Đạo hàm riêng
Thêm

Bản dịch "derivative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch