Phép dịch "denouement" thành Tiếng Việt

đoạn kết là bản dịch của "denouement" thành Tiếng Việt.

denouement noun ngữ pháp

(often used metaphorically) The conclusion or resolution of a plot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoạn kết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " denouement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "denouement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch