Phép dịch "denotative" thành Tiếng Việt

bao hàm, biểu hiện, biểu lộ là các bản dịch hàng đầu của "denotative" thành Tiếng Việt.

denotative adjective ngữ pháp

That denotes or names; designative [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao hàm

    The word “holy” conveys the idea of separateness; it also denotes cleanness and purity.

    Từ “thánh” truyền đạt ý tưởng về sự tách biệt; nó cũng bao hàm sự trong sạch và thanh khiết.

  • biểu hiện

    verb noun

    For example, a clean hand denotes innocence.

    Chẳng hạn, tay trong sạch biểu hiện sự vô tội.

  • biểu lộ

  • biểu thị

    The expression is here used figuratively and denotes the best of the flock.

    Từ ngữ ở đây được hiểu theo nghĩa ẩn dụ và biểu thị phần tốt nhất của bầy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " denotative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "denotative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dấu hiệu · nghĩa · sự biểu hiện · sự biểu thị · sự chứng tỏ · ý nghĩa
  • bao hàm · biểu hiện · biểu thị · biểu đạt · chỉ rõ · chứng tỏ · có nghĩa là
  • biểu hiện · biểu thị · chứng tỏ
  • sự bao hàm · sự biểu hiện · sự biểu thị · sự chỉ rõ · sự chứng tỏ
  • dấu hiệu · nghĩa · sự biểu hiện · sự biểu thị · sự chứng tỏ · ý nghĩa
  • bao hàm · biểu hiện · biểu thị · biểu đạt · chỉ rõ · chứng tỏ · có nghĩa là
Thêm

Bản dịch "denotative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch