Phép dịch "denouncement" thành Tiếng Việt
sự báo trước, sự hăm doạ, sự lên án là các bản dịch hàng đầu của "denouncement" thành Tiếng Việt.
denouncement
noun
ngữ pháp
An act of denouncing; a denunciation [..]
-
sự báo trước
-
sự hăm doạ
-
sự lên án
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lăng mạ
- sự tố cáo
- sự tố giác
- sự vạch mặt
- sự đe doạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denouncement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "denouncement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đấu tố
-
người tố cáo · người tố giác
-
báo trước · cáo giác · hăm doạ · lên án · lăng mạ · mạch · phản đối kịch liệt · tuyên bố bãi ước · tố cáo · tố giác · vạch mặt · đe doạ
-
lên án · tố cáo
-
báo trước · cáo giác · hăm doạ · lên án · lăng mạ · mạch · phản đối kịch liệt · tuyên bố bãi ước · tố cáo · tố giác · vạch mặt · đe doạ
-
báo trước · cáo giác · hăm doạ · lên án · lăng mạ · mạch · phản đối kịch liệt · tuyên bố bãi ước · tố cáo · tố giác · vạch mặt · đe doạ
Thêm ví dụ
Thêm