Phép dịch "demarcate" thành Tiếng Việt
phân giới, phân ranh giới là các bản dịch hàng đầu của "demarcate" thành Tiếng Việt.
demarcate
verb
ngữ pháp
to mark the limits or boundaries of something; to delimit [..]
-
phân giới
The second fixed a north-south line of demarcation running about 350 miles (560 km) west of the Cape Verde Islands.
Thứ hai, cố định đường phân giới bắc nam cách các đảo Cape Verde 560km về hướng tây.
-
phân ranh giới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demarcate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "demarcate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giới tuyến
-
người định ranh giới
-
sự phân ranh giới
-
để phân ranh giới
Thêm ví dụ
Thêm