Phép dịch "dematerialisation" thành Tiếng Việt

sự tinh thần hoá là bản dịch của "dematerialisation" thành Tiếng Việt.

dematerialisation noun ngữ pháp

the act or process of dematerializing [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tinh thần hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dematerialisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dematerialisation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dematerialisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch