Phép dịch "demandant" thành Tiếng Việt

bên kiện, người kiện là các bản dịch hàng đầu của "demandant" thành Tiếng Việt.

demandant noun ngữ pháp

One who demands; the plaintiff in a real action; any plaintiff.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bên kiện

  • người kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demandant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demandant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "demandant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch