Phép dịch "demandant" thành Tiếng Việt
bên kiện, người kiện là các bản dịch hàng đầu của "demandant" thành Tiếng Việt.
demandant
noun
ngữ pháp
One who demands; the plaintiff in a real action; any plaintiff.
-
bên kiện
-
người kiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demandant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "demandant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Biểu cầu gộp · Biểu tổng cầu
-
Nguyên lý cung - cầu · cung cầu
-
Đường cầu gộp · Đường tổng cầu
-
Quy luật của cầu
-
Quản lý cầu
-
Đường cầu
-
Bắt kịp nhu cầu · Theo kịp với nhu cầu
-
Đường cầu Marshall
Thêm ví dụ
Thêm