Phép dịch "demarcator" thành Tiếng Việt

người định ranh giới là bản dịch của "demarcator" thành Tiếng Việt.

demarcator noun ngữ pháp

One who or that which demarcates.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người định ranh giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demarcator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demarcator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "demarcator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch