Phép dịch "dedication" thành Tiếng Việt
hiến dâng, lời đề tặng, sự cống hiến là các bản dịch hàng đầu của "dedication" thành Tiếng Việt.
dedication
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act of dedicating or the state of being dedicated. [..]
-
hiến dâng
The prayer that Solomon offered at the temple dedication emphasizes this truth.
Lời cầu nguyện của Sa-lô-môn tại lễ hiến dâng đền thờ nhấn mạnh sự thật này.
-
lời đề tặng
But there's a really nice dedication inside, with a quote from the book.
và bên trong có lời đề tặng cùng với một đoạn của cuốn sách.
-
sự cống hiến
nounAll team members show a huge dedication towards reaching their goal.
Tất cả thành viên có sự cống hiến rất lớn với việc tiến đến mục tiêu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hiến dâng
- sự hy sinh
- sự tận tâm
- sự tận tụy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dedication " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dedication" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhớ chuyên dụng
-
đường nối chuyên dụng
-
cống hiến · dành cho · dành tặng · dâng · hiến dâng · khai mạc · khánh thành · đề tặng
-
đường nối chuyên dụng
-
dâng · hiến
-
dành cho · dành riêng · tận tâm · tận tụy
-
người cống hiến · người đề tặng
-
hăng say
Thêm ví dụ
Thêm