Phép dịch "dedicatee" thành Tiếng Việt

được đề tặng là bản dịch của "dedicatee" thành Tiếng Việt.

dedicatee noun ngữ pháp

Someone to whom something is dedicated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • được đề tặng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dedicatee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dedicatee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch